KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Vô địch CONCACAF
13/02 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
16-02
2026
Cruz Azul
Tigres UANL
3 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
22-02
2026
Cruz Azul
Chivas Guadalajara
9 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
01-03
2026
Monterrey
Cruz Azul
16 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
05-04
2026
Vancouver FC
HFX Wanderers FC
50 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
13-04
2026
Vancouver FC
Forge FC
58 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
20-04
2026
York United FC
Vancouver FC
65 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cruz Azul và Vancouver FC vào 08:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luka Romero
45+1'
Luka Romero
37'
Willer Emilio Ditta Perez
15'
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-3 Khách
30
Emmanuel Ochoa
Callum Irving
13
Campos O.
Paris Gee
222
Rodarte J.
Campagna M.
517
Garcia A.
Field T.
304
Ditta W.
Morey Doner
331
Amaury Morales
Pecile D.
610
Montano A.
Marcello Polisi
2116
Marquez A.
Proctor K.
2318
Romero L.
Toomey L.
821
Fernandez G.
Amissi M.
1020
Paradela J.
Bah E.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 15.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 38.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 4% | 1~15 | 13% | 9% |
| 11% | 17% | 16~30 | 8% | 11% |
| 18% | 34% | 31~45 | 22% | 15% |
| 12% | 9% | 46~60 | 20% | 14% |
| 12% | 9% | 61~75 | 11% | 15% |
| 29% | 24% | 76~90 | 24% | 33% |