KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
10-02
2026
Fenerbahce
Genclerbirligi
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-02
2026
Trabzonspor
Fenerbahce
8 Ngày
Europa League
Cách đây
20-02
2026
Fenerbahce
Nottingham Forest
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
10-02
2026
Sakaryaspor
Erzurum BB
3 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-02
2026
Erzurum BB
Adana Demirspor
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-02
2026
Keciorengucu
Erzurum BB
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fenerbahce và Erzurum BB vào 00:30 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yigit Efe Demir
90+2'
Anderson Souza Conceicao Talisca
77'
73'
Adem Eren Kabak
Anderson Souza Conceicao TaliscaMuhammed Kerem Akturkoglu
70'
Marco Asensio WillemsenNene Dorgeles
52'
40'
Mustafa Fettahoglu

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.8
0.7Bàn thua0.8
10.3Sút cầu môn(OT)9.5
5.9Phạt góc3.9
2.1Thẻ vàng1.7
11.8Phạm lỗi11.6
58.7%Kiểm soát bóng50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%11%1~1514%11%
16%9%16~3029%11%
24%15%31~4511%22%
9%15%46~6011%18%
17%17%61~7518%22%
19%26%76~9014%14%