KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
W-League Úc
04/02 13:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
W-League Úc
Cách đây
08-02
2026
Nữ Melbourne City
Nữ Brisbane Roar
3 Ngày
W-League Úc
Cách đây
15-02
2026
Nữ Melbourne Victory
Nữ Melbourne City
10 Ngày
W-League Úc
Cách đây
20-02
2026
Nữ Central Coast Mariners
Nữ Melbourne City
16 Ngày
W-League Úc
Cách đây
07-02
2026
Nữ WS Wanderers
Nữ Adelaide United
2 Ngày
W-League Úc
Cách đây
13-02
2026
Nữ WS Wanderers
Nữ Newcastle Jets FC
8 Ngày
W-League Úc
Cách đây
21-02
2026
Nữ Canberra United
Nữ WS Wanderers
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Melbourne City và Nữ WS Wanderers vào 13:30 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
35'
Aideen Keane
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 7.1 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 15% | 12% |
| 10% | 10% | 16~30 | 11% | 17% |
| 24% | 15% | 31~45 | 11% | 16% |
| 9% | 12% | 46~60 | 23% | 14% |
| 24% | 17% | 61~75 | 19% | 14% |
| 13% | 35% | 76~90 | 15% | 24% |