KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Copa Libertadores
06/02 07:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
08-02
2026
CA Juventud
Cerro Largo
2 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
13-02
2026
Universidad Catolica
CA Juventud
7 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
17-02
2026
Montevideo City Torque
CA Juventud
11 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
13-02
2026
Universidad Catolica
CA Juventud
7 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
23-02
2026
Universidad Catolica
Club Sport Emelec
16 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
02-03
2026
Mushuc Runa
Universidad Catolica
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CA Juventud và Universidad Catolica vào 07:30 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+4'
Eddy Joel Mejia Montero
44'
Jose Fajardo Nelson
Leonel Roldán
35'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-1-1 Khách
1
Sosa S.
Romo R.
22
23
Mas E.
Anangono G.
29
2
Pernicone P.
Canga L.
33
5
David Morosini
Jhon Chancellor
4
24
Barrandeguy F.
Valencia E.
44
20
Renzo Sanchez
Everardo Rose
13
14
Roldan L.
Clavijo D.
8
22
Rodrigo Chagas
Cacciabue J.
5
37
Ramiro Peralta
Mejia E.
30
7
A.Alaniz
Diaz M.
28
10
Larregui B.
Fajardo J.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng1.2
0.7Bàn thua1.1
9.7Sút cầu môn(OT)11.5
5Phạt góc4.7
3.4Thẻ vàng1.9
0Phạm lỗi12.1
54.1%Kiểm soát bóng57.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%3%1~152%11%
10%10%16~3022%26%
23%30%31~4511%14%
20%12%46~6017%14%
30%18%61~7522%11%
10%23%76~9022%21%