KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
W-League Úc
04/02 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
W-League Úc
Cách đây
08-02
2026
Nữ Sydney FC
Nữ Canberra United
3 Ngày
W-League Úc
Cách đây
13-02
2026
Nữ Brisbane Roar
Nữ Sydney FC
8 Ngày
W-League Úc
Cách đây
13-03
2026
Nữ Newcastle Jets FC
Nữ Sydney FC
36 Ngày
W-League Úc
Cách đây
08-02
2026
Nữ Melbourne City
Nữ Brisbane Roar
3 Ngày
W-League Úc
Cách đây
13-02
2026
Nữ Brisbane Roar
Nữ Sydney FC
8 Ngày
W-League Úc
Cách đây
22-02
2026
Nữ Brisbane Roar
Nữ Adelaide United
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Sydney FC và Nữ Brisbane Roar vào 15:30 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
74'
45+3'
37'
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 19.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 9 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 13% | 15% |
| 18% | 18% | 16~30 | 6% | 8% |
| 12% | 18% | 31~45 | 17% | 20% |
| 6% | 13% | 46~60 | 19% | 8% |
| 21% | 22% | 61~75 | 17% | 17% |
| 25% | 13% | 76~90 | 26% | 29% |