KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
Lech Poznan
KuPS
4 Ngày
Liên đoàn Phần Lan
Cách đây
28-02
2026
AC Oulu
KuPS
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
04-04
2026
Ilves Tampere
KuPS
41 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
04-04
2026
Jaro
Lahti
41 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
11-04
2026
VPS Vaasa
Jaro
47 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-04
2026
Jaro
KuPS
55 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KuPS và Jaro vào 20:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Rudi Vikstrom
Nikke Oksanen
88'
81'
Rudi Vikstrom
Joni KivijarviNiilo Mattila
64'
61'
59'
52'
Rudi Vikstrom
Tatu Hukkanen
40'
36'
Herman Sjogrell
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 17 | Sút cầu môn(OT) | 13.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 28% | 7% |
| 15% | 12% | 16~30 | 10% | 12% |
| 13% | 22% | 31~45 | 10% | 25% |
| 19% | 14% | 46~60 | 20% | 18% |
| 17% | 18% | 61~75 | 10% | 25% |
| 28% | 22% | 76~90 | 20% | 10% |