KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
12/02 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
15-02
2026
Alianza Atletico
Alianza Lima
3 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
22-02
2026
Alianza Lima
Sport Boys
9 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
UTC Cajamarca
Alianza Lima
16 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
15-02
2026
Sportivo Ameliano
2 de Mayo
2 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
20-02
2026
2 de Mayo
Deportivo Recoleta
7 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
23-02
2026
Guarani CA
2 de Mayo
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alianza Lima và 2 de Mayo vào 07:30 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Erick Leonel Castillo Arroyo
39'
Luis Advincula Castrillon
36'
Jose Paolo Guerrero Gonzales
20'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Duarte A.
Angel Martinez
131
Carbajal C.
Davalos Valdez V.
153
M.Antoni
Pedro Pablo Sosa Rodriguez
216
Garces R.
Saiz J.
517
Advincula L.
Cesar Castro
1920
Velez J.
Sanabria S.
204
Chavez G.
Elías Alfonso
78
Castillo E.
Óscar Romero
2499
Girotti F.
Gomez A.
1025
Gentile G.
Delvalle P.
1734
Paolo Guerrero
Ruiz Diaz R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 23% | 1~15 | 18% | 7% |
| 10% | 5% | 16~30 | 8% | 22% |
| 25% | 12% | 31~45 | 18% | 12% |
| 15% | 12% | 46~60 | 16% | 15% |
| 18% | 15% | 61~75 | 21% | 7% |
| 26% | 30% | 76~90 | 16% | 35% |