KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
13/02 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
23-02
2026
Universidad Catolica
Club Sport Emelec
9 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
02-03
2026
Mushuc Runa
Universidad Catolica
16 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
09-03
2026
Universidad Catolica
Leones del Norte
23 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
17-02
2026
Montevideo City Torque
CA Juventud
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universidad Catolica và CA Juventud vào 07:30 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jose Fajardo NelsonEverardo Rose
6'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-4-2 Khách
22
Romo R.
Sosa S.
130
Mejia E.
Barrandeguy F.
244
Jhon Chancellor
David Morosini
533
Canga L.
Pernicone P.
229
Anangono G.
Mas E.
2332
M.Alonso
Pablo Lago
118
Clavijo D.
Rodrigo Chagas
225
Cacciabue J.
Roldan L.
1413
Everardo Rose
Renzo Sanchez
2028
Diaz M.
Larregui B.
107
Fajardo J.
A.Alaniz
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 9 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 5% | 1~15 | 12% | 3% |
| 10% | 11% | 16~30 | 22% | 21% |
| 30% | 20% | 31~45 | 15% | 12% |
| 14% | 22% | 46~60 | 15% | 18% |
| 18% | 31% | 61~75 | 12% | 24% |
| 21% | 8% | 76~90 | 22% | 21% |