KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
04/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-02
2026
Sheffield United
Middlesbrough
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-02
2026
Portsmouth
Sheffield United
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-02
2026
Sheffield United
Sheffield Wed.
17 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-02
2026
Coventry
Oxford United
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
11-02
2026
Oxford United
Norwich City
7 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Oxford United
Sunderland
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sheffield United và Oxford United vào 02:45 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Yunus Emre Konak
Sydie Peck
90+1'
Thomas Cannon
88'
Tahith ChongGustavo Hamer
84'
Leo Fuhr HjeldeHarrison Burrows
84'
Chiedozie OgbeneGustavo Hamer
83'
80'
Christ Makosso
79'
Yunus Emre KonakCameron Brannagan
79'
Siriki DembeleSam Long
79'
Ole ter Haar RomenyMyles Peart-Harris
76'
Cameron Brannagan
Chiedozie OgbeneAndrew Brooks
71'
Andrew BrooksThomas Cannon
66'
Tyrese CampbellCallum OHare
61'
El Hadji SoumareOliver Arblaster
61'
61'
Stanley MillsPrzemyslaw Placheta
60'
Mark HarrisWill Lankshear
43'
Will Vaulks
Sydie PeckHarrison Burrows
41'
Oliver Arblaster
17'
13'
Myles Peart-Harris
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Cooper M.
Cumming J.
114
Burrows H.
Makosso C.
376
T.Bindon
Helik M.
62
Tanganga J.
Brown C.
338
F.Seriki
Long S.
242
Peck S.
Brannagan C.
84
Arblaster O.
Vaulks W.
48
Hamer G.
Spencer B.
1510
OHare C.
Placheta P.
711
A.Brooks
Peart-Harris M.
447
Cannon T.
Lankshear W.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 18% | 1~15 | 10% | 17% |
| 15% | 21% | 16~30 | 12% | 15% |
| 15% | 21% | 31~45 | 8% | 23% |
| 20% | 9% | 46~60 | 34% | 19% |
| 18% | 6% | 61~75 | 16% | 10% |
| 9% | 21% | 76~90 | 18% | 13% |