KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-02
2026
Hull City
Bristol City
3 Ngày
Cúp FA
Cách đây
14-02
2026
Hull City
Chelsea FC
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-02
2026
Hull City
Queens Park Rangers
17 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-02
2026
Southampton
Watford
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-02
2026
Preston North End
Watford
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-02
2026
Watford
Derby County
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hull City và Watford vào 02:45 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Thomas InceOthmane Maamma
Oliver McBurnie
87'
Kyle JosephYu Hirakawa
82'
John Lundstram
82'
Ryan John Giles
79'
75'
Kwadwo BaahGiorgi Chakvetadze
75'
Luca KjerrumgaardMamadou Doumbia
Ryan John GilesJoe Gelhardt
75'
Liam MillarMatty Jacob
75'
Lewie Coyle
73'
72'
Mamadou Doumbia
66'
Jeremy PetrisJeremy Ngakia
66'
Kevin Keben BiakoloStephen Mfuni
Louie KoumasKieran Dowell
61'
John LundstramAmir Hadziahmetovic
61'
45+1'
Jeremy Ngakia
34'
Stephen Mfuni
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Pandur I.
Selvik E.
116
M.Jacob
Ngakia J.
24
Hughes C.
J.Abankwah
2515
Egan J.
Mfuni S.
212
Coyle L.
Bola M.
1620
Hadziahmetovic A.
Mendy N.
2327
Slater R.
Louza I.
1013
Hirakawa Y.
O.Maamma
4226
Dowell K.
Kayembe E.
3921
Gelhardt J.
Chakvetadze G.
89
McBurnie O.
Doumbia M.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 42.3% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 13% | 23% |
| 16% | 12% | 16~30 | 15% | 19% |
| 20% | 24% | 31~45 | 22% | 19% |
| 14% | 14% | 46~60 | 15% | 9% |
| 14% | 21% | 61~75 | 11% | 9% |
| 18% | 19% | 76~90 | 20% | 19% |