KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
04/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-02
2026
Preston North End
Portsmouth
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-02
2026
Portsmouth
Sheffield United
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
18-02
2026
Charlton Athletic
Portsmouth
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-02
2026
Derby County
Ipswich
3 Ngày
Cúp FA
Cách đây
14-02
2026
Wrexham
Ipswich
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-02
2026
Wrexham
Ipswich
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Portsmouth và Ipswich vào 02:45 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
N.Schmid
Walton C.
2822
Swanson Z.
Furlong D.
190
Shaughnessy C.
D.O'Shea
265
Poole R.
Kipre C.
424
T.Devlin
Davis L.
321
Dozzell A.
Taylor J.
148
Swift J.
Matusiwa A.
529
H.Blair
S.Egeli
810
Segecic A.
Nunez M.
320
Clarke J.
4725
Kirk M.
Akpom Ch.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 16% | 6% |
| 8% | 5% | 16~30 | 16% | 16% |
| 13% | 19% | 31~45 | 16% | 23% |
| 10% | 21% | 46~60 | 23% | 23% |
| 18% | 12% | 61~75 | 13% | 16% |
| 32% | 28% | 76~90 | 13% | 13% |