KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
04/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
07-02
2026
Walsall
Barnet
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
14-02
2026
Barnet
Cheltenham Town
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-02
2026
Barnet
Swindon
14 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
07-02
2026
Crawley Town
Crewe Alexandra
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
14-02
2026
Crewe Alexandra
Gillingham
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-02
2026
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barnet và Crewe Alexandra vào 02:45 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diallang JaiyesimiNnamdi Ofoborh
88'
85'
Mickey DemetriouAdrien Thibaut
82'
Alfie Pond
76'
Charlie FinneyJack Powell
76'
Conor ThomasOwen Lunt
Rhys BrowneIdris Kanu
76'
Kane SmithNikola Tavares
76'
72'
Owen Lunt
64'
Matus HolicekTommi OReilly
Chinedu P.Adam Senior
59'
48'
Reece Hutchinson
Anthony HartiganOliver Hawkins
46'
32'
Owen LuntReece Hutchinson
Kabongo Tshimanga
7'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-1-1 Khách
29
Slicker C.
Lawlor I.
414
D.Collinge
L.Billington
225
Tavares N.
Connolly J.
1830
Kizzi J.
Pond A.
2515
R.Glover
Hutchinson R.
328
Ofoborh N.
T.O'Reilly
2619
Shelton M.
O.Lunt
195
Senior A.
Powell J.
2312
Hawkins O.
March J.
2420
K.Tshimanga
C.Agius
2011
Kanu I.
Thibaut A.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 7.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 20% | 14% |
| 13% | 22% | 16~30 | 12% | 12% |
| 15% | 12% | 31~45 | 32% | 24% |
| 8% | 20% | 46~60 | 10% | 17% |
| 11% | 9% | 61~75 | 10% | 7% |
| 37% | 14% | 76~90 | 15% | 24% |