KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
25/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
28-02
2026
Ballymena United
Larne FC
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-03
2026
Ballymena United
Carrick Rangers
17 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-03
2026
Cliftonville
Ballymena United
24 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
28-02
2026
Glenavon Lurgan
Portadown FC
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-03
2026
Crusaders FC
Glenavon Lurgan
17 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-03
2026
Glenavon Lurgan
Larne FC
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ballymena United và Glenavon Lurgan vào 02:45 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Jordan McMullan
Dean EbbeIgor Rutkowski
90'
82'
Niall QuinnLuke McGerrigan
82'
Stephen MallonPaul McGovern
81'
Harry Murphy
Stephen ODonnellShane McEleney
76'
70'
Jordan McMullanJohn Mountney
Joel ThompsonAaron Jarvis
67'
Sean Murray
63'
58'
Nathaniel Ferris
Sean MurrayKian Corbally
46'
45+2'
45+1'
Paul McGovern
Kian Corbally
44'
David Toure
26'
24'
Barney McKeown
Đội hình
Chủ
Khách
5
David Toure
Barney McKeown
624
McEleney S.
Carlin S.
2725
Daithi McCallion
McGerrigan L.
3628
Fuad Sule
Mountney J.
3222
Success Edogun
McGovern P.
2931
Kian Corbally
Jacob Carney
112
Rutkowski I.
Campbell P.
1021
McGeouch D.
Ferris N.
188
Jarvis A.
Murphy H.
430
Wade B.
Falls C.
2816
Clarke M.
Patrick Burns
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 0.4 |
| 4 | Phạm lỗi | 0 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 17% | 11% |
| 12% | 15% | 16~30 | 12% | 8% |
| 21% | 15% | 31~45 | 19% | 23% |
| 24% | 6% | 46~60 | 10% | 11% |
| 18% | 25% | 61~75 | 12% | 11% |
| 15% | 21% | 76~90 | 27% | 32% |