KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Anh Isthmian League Premier Division
18/02 02:50

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
21-02
2026
Burgess Hill Town
Wingate & Finchley
3 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
28-02
2026
Wingate & Finchley
Brentwood Town
10 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
07-03
2026
Wingate & Finchley
Dartford
17 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
21-02
2026
Aveley
Potters Bar Town
3 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
28-02
2026
Potters Bar Town
Carshalton Athletic FC
10 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
07-03
2026
Folkestone Invicta
Potters Bar Town
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wingate & Finchley và Potters Bar Town vào 02:50 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
80'
Eddie Allsopp
76'
47'
36'
Gianluca Botti
34'
24'
Demaray Anyadike

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1
2.3Bàn thua2.2
12.5Sút cầu môn(OT)14.5
4Phạt góc3.6
1.6Thẻ vàng3
7.5Phạm lỗi9
44.5%Kiểm soát bóng44.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%10%1~1512%15%
15%23%16~3016%11%
13%15%31~4520%12%
19%25%46~6010%17%
13%12%61~7520%14%
28%12%76~9020%28%