KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Cup
10/02 20:45
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iran
Cách đây
14-02
2026
Esteghlal Tehran
Chadormalou Ardakan
3 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
18-02
2026
Al Hussein Irbid
Esteghlal Tehran
7 Ngày
VĐQG Iran
Cách đây
22-02
2026
Mes Rafsanjan
Esteghlal Tehran
12 Ngày
VĐQG Jordan
Cách đây
12-02
2026
Al-Faisaly
Al Hussein Irbid
2 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
18-02
2026
Al Hussein Irbid
Esteghlal Tehran
7 Ngày
VĐQG Jordan
Cách đây
22-02
2026
Al Hussein Irbid
Al Wihdat Amman
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Esteghlal Tehran và Al Hussein Irbid vào 20:45 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohammadhossein EslamiJasir Asani
89'
84'
Fares GhatashaAref Al-Haj
84'
Ali Ahmad Asad HajabiMahmoud Al-Mardi
Mehran AhmadiAbolfazl Zamani
82'
78'
Yousef Abu Jalboush
Duckens NazonSaeid Saharkhizan
75'
Esmaeil GholizadehAlireza Koushki
75'
72'
Yousef Abu Al-JazarAhmad Assaf
71'
Mahmoud Al-Mardi
67'
Al Namarneh O.Ashley Coffey
Rustamjon Ashurmatov
63'
55'
Henrique Pedro
Jasir Asani
53'
46'
Mahmoud KhroubaMohammad Taha
42'
Saed Al-Rosan
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-3-3 Khách
76
Farabbasi H.
Abulaila Y.
133
Jalali A.
Ahmad Assaf
6619
Saman Fallah
Saed Al-Rosan
155
Ashurmatov R.
Pedro Henrique
42
Hardani S.
Taha M.
315
Zamani A.
Al Mardi M.
138
Amirmohammad Razzaghinia
Ayed R.
820
Koushki A.
Saleem Obaid
2117
Munir El Haddadi
Abu Jalbush Y.
9811
Saeid Saharkhizan
Coffey A.
970
Asani J.
Al Haj A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 8.1 |
| 5 | Phạt góc | 6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 |
| 63% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 7% | 1~15 | 15% | 12% |
| 4% | 17% | 16~30 | 12% | 16% |
| 25% | 22% | 31~45 | 15% | 20% |
| 13% | 10% | 46~60 | 12% | 12% |
| 9% | 18% | 61~75 | 21% | 28% |
| 22% | 23% | 76~90 | 24% | 12% |