KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Cup
12/02 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League 2
Cách đây
18-02
2026
Gamba Osaka
Pohang Steelers
6 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
28-02
2026
Gimcheon Sangmu
Pohang Steelers
15 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
07-03
2026
Pohang Steelers
Gangwon FC
22 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-02
2026
Gamba Osaka
Nagoya Grampus Eight
2 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
18-02
2026
Gamba Osaka
Pohang Steelers
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Okayama FC
Gamba Osaka
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pohang Steelers và Gamba Osaka vào 17:00 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Gaku NawataRyoya Yamashita
Sang-hyeok ChoLee Ho jae
89'
86'
Shinnosuke Nakatani
Yong-hak KimJuninho Rocha
75'
Chang-woo LeeSung-Yueng Ki
75'
72'
Harumi MinaminoDeniz Hummet
Jorge Luiz Barbosa Teixeira
70'
Jae-Hwan HwangKento Nishiya
68'
61'
Shu KurataRyotaro Meshino
61'
Rin MitoTokuma Suzuki
47'
Ryoya YamashitaIssam Jebali
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
21
Hwang In-Jae
Higashiguchi M.
12
Eo Jeong-Won
Handa R.
326
Park Chan-Yong
Nakatani S.
204
Jeon Min-Gwang
Sasaki S.
6713
Kang Min Jun
Hatsuse R.
2140
Ki Sung-Yueng
Suzuki T.
169
J.Teixeira
Abe S.
1370
Hwang Seo Ung
Yamashita R.
1731
Kento Nishiya
Jebali I.
1111
da Rocha Junior J.
Meshino R.
819
Lee Ho-Jae
Hummet D.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 58.6% | Kiểm soát bóng | 67.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 14% | 15% |
| 8% | 5% | 16~30 | 14% | 19% |
| 37% | 17% | 31~45 | 20% | 13% |
| 11% | 25% | 46~60 | 8% | 17% |
| 20% | 22% | 61~75 | 14% | 4% |
| 14% | 22% | 76~90 | 26% | 26% |