KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Cup
19/02 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Okayama FC
Gamba Osaka
2 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki
15 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
28-02
2026
Gimcheon Sangmu
Pohang Steelers
8 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
07-03
2026
Pohang Steelers
Gangwon FC
15 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
15-03
2026
Pohang Steelers
Incheon United FC
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gamba Osaka và Pohang Steelers vào 17:00 ngày 19/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shoji ToyamaRyoya Yamashita
90+5'
90'
Lee Ho jae
Higashiguchi Masaki
80'
78'
Yong-hak KimJuninho Rocha
Takeru KishimotoRyo Hatsuse
76'
Rin MitoRyotaro Meshino
76'
70'
Jae-joon AnJorge Luiz Barbosa Teixeira
Harumi MinaminoDeniz Hummet
68'
Shu KurataShuto ABE
68'
65'
Dong-jin KimKento Nishiya
61'
Kento NishiyaJorge Luiz Barbosa Teixeira
46'
Chang-woo LeeSi-woo Jin
46'
Seo-woong HwangSung-Yueng Ki
Ryoya YamashitaTokuma Suzuki
41'
Deniz HummetShuto ABE
34'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Higashiguchi M.
Hwang In-Jae
2121
Hatsuse R.
Kang Min Jun
1320
Nakatani S.
Park Chan-Yong
265
Miura G.
Jeon Min-Gwang
43
Handa R.
Jin Si Woo
5016
Suzuki T.
Eo Jeong-Won
213
Abe S.
da Rocha Junior J.
118
Meshino R.
Kento Nishiya
3111
Jebali I.
Ki Sung-Yueng
4017
Yamashita R.
J.Teixeira
923
Hummet D.
Lee Ho-Jae
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 5 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 64.4% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 5% | 1~15 | 15% | 11% |
| 5% | 8% | 16~30 | 20% | 14% |
| 17% | 38% | 31~45 | 11% | 20% |
| 26% | 8% | 46~60 | 13% | 11% |
| 21% | 23% | 61~75 | 6% | 14% |
| 22% | 14% | 76~90 | 27% | 26% |