KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
12/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-02
2026
Sparta Rotterdam
N.E.C. Nijmegen
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
22-02
2026
Ajax Amsterdam
N.E.C. Nijmegen
10 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
N.E.C. Nijmegen
Fortuna Sittard
16 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-02
2026
FC Groningen
FC Utrecht
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
22-02
2026
FC Utrecht
FC Zwolle
10 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
FC Utrecht
AZ Alkmaar
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa N.E.C. Nijmegen và FC Utrecht vào 03:00 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Adrian BlakeYoann Cathline
90+1'
Oualid AgougilAlonzo Engwanda
Ahmetcan Kaplan
89'
82'
Mike van der HoornAngel Alarcon
Willum Thor WillumssonBryan Linssen
82'
Koki OgawaNoe Lebreton
73'
62'
Jesper Karlsson
Danilo Pereira da SilvaSami Ouaissa
60'
Youssef El KachatiDarko Nejasmic
59'
Deveron FonvillePhilippe Sandler
59'
Darko Nejasmic
59'
56'
Jesper KarlssonArtem Stepanov
49'
Yoann CathlineSouffian El Karouani
Philippe Sandler
45'
45'
Gjivai ZechielArtem Stepanov
32'
Matisse Didden
Sami Ouaissa
25'
5'
Angel AlarconGjivai Zechiel
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
1
G.Crettaz
Barkas V.
14
Kaplan A.
Vesterlund N.
233
Sandler P.
Didden M.
4014
Dasa E.
Viergever N.
2411
B.Önal
El Karouani S.
166
Nejasmic D.
A.Engwanda
2723
Sano K.
de Wit D.
2025
S.Ouaissa
G.Zechiël
2120
Lebreton N.
Alarcón
7710
Chery T.
Stepanov A.
1830
Linssen B.
Cathline Y.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 58.1% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 5% | 1~15 | 11% | 15% |
| 13% | 8% | 16~30 | 13% | 11% |
| 11% | 25% | 31~45 | 26% | 15% |
| 15% | 28% | 46~60 | 20% | 18% |
| 19% | 14% | 61~75 | 11% | 15% |
| 23% | 17% | 76~90 | 17% | 22% |