KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
10/01 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
14-01
2026
Mainz
Heidenheim
3 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
17-01
2026
Wolfsburg
Heidenheim
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
24-01
2026
Heidenheim
RB Leipzig
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
15-01
2026
Koln
Bayern Munich
4 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
17-01
2026
Koln
Mainz
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-01
2026
SC Freiburg
Koln
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Heidenheim và Koln vào 21:30 ngày 10/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Youssoupha NiangRagnar Ache
Mikkel Kaufmann SorensenSirlord Conteh
83'
Marnon BuschOmar Traore
78'
Stefan SchimmerMarvin Pieringer
78'
75'
Marius BulterJan Thielmann
75'
Kristoffer Lund HansenAlessio Castro Montes
62'
Linton MainaFynn Schenten
Mathias HonsakArijon Ibrahimovic
60'
Adrian BeckJan Schoppner
60'
Jonas Fohrenbach
52'
48'
Said El MalaAlessio Castro Montes
46'
Said El MalaDenis Huseinbasic
Arijon Ibrahimovic
44'
Julian Niehues
26'
21'
Eric Martel
18'
Eric MartelAlessio Castro Montes
Marvin PieringerJan Schoppner
15'
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
3-4-3 Khách
41
Ramaj D.
Schwabe M.
119
Fohrenbach J.
Sebulonsen S. S.
284
Siersleben T.
Martel E.
66
Mainka P.
Simpson-Pusey J.
2223
O.Traoré
Thielmann J.
2930
Dorsch N.
Krauss T.
516
Niehues J.
Huseinbasic D.
83
Schoppner J.
Castro-Montes A.
1722
Ibrahimovic A.
Schenten F.
4031
Conteh S.
Ache R.
918
Pieringer M.
Kaminski J.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 15.4 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 42.7% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 10% | 5% |
| 8% | 12% | 16~30 | 12% | 7% |
| 18% | 9% | 31~45 | 30% | 25% |
| 13% | 17% | 46~60 | 14% | 15% |
| 18% | 12% | 61~75 | 12% | 30% |
| 27% | 32% | 76~90 | 17% | 17% |