KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
10/01 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
16-01
2026
Augsburg
Union Berlin
5 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
18-01
2026
VfB Stuttgart
Union Berlin
8 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-01
2026
Union Berlin
Borussia Dortmund
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
14-01
2026
Mainz
Heidenheim
3 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
17-01
2026
Koln
Mainz
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
24-01
2026
Mainz
Wolfsburg
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Union Berlin và Mainz vào 21:30 ngày 10/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Danilho DoekhiDerrick Kohn
86'
85'
Lennard MaloneyPhillip Tietz
78'
Armindo SiebBenedict Hollerbach
78'
Paul NebelNadiem Amiri
Marin LjubicicDiogo Leite
78'
Woo-Yeong JeongDerrick Kohn
77'
Woo-Yeong JeongOliver Burke
71'
Frederik RonnowJanik Haberer
71'
69'
Benedict HollerbachNikolas Konrad Veratschnig
Ilyas AnsahLivan Burcu
65'
Andras SchaferAljoscha Kemlein
65'
Danilho Doekhi
57'
30'
Nadiem AmiriLee Jae Sung
Diogo Leite
19'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
1
Ronnow F.
Daniel Batz
334
Leite D.
da Costa D.
2114
Querfeld L.
Bell S.
165
Doekhi D.
Kohr D.
3139
Kohn D. A.
Widmer S.
306
Kemlein A.
Amiri N.
108
Khedira R.
Sano K.
619
Haberer J.
Lee Jae-Sung
79
Burcu L.
Veratschnig N.
227
Burke O.
Tietz P.
2023
Ilic A.
Hollerbach B.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 41.4% | Kiểm soát bóng | 41.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 11% | 17% |
| 13% | 15% | 16~30 | 11% | 12% |
| 25% | 30% | 31~45 | 27% | 20% |
| 15% | 8% | 46~60 | 15% | 20% |
| 15% | 15% | 61~75 | 11% | 7% |
| 15% | 15% | 76~90 | 22% | 22% |