KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
14-01
2026
Al-Fateh SC
Al-Riyadh
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
19-01
2026
Al-Riyadh
Al-Taawon
8 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
21-01
2026
Al-Akhdoud
Al-Riyadh
11 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
14-01
2026
Al-Qadasiya
Al-Feiha
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
17-01
2026
Al-Feiha
Dhamk
6 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
23-01
2026
Al Hilal
Al-Feiha
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Riyadh và Al-Feiha vào 22:00 ngày 10/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Malik Al-AbdulmonemFashion Sakala
Yoann Barbet
90+9'
Yoann Barbet
90+7'
Toze
90+6'
Essam BahriOsama Al Boardi
88'
Ibraheem Bayesh
88'
85'
Ziyad Al SahafiMohammed Al Baqawi
Saud HarounIsmaila Soro
78'
Khalil Al-AbsiTeddy Okou
78'
77'
Stylianos Vrontis
74'
Stylianos VrontisSabri Dahal
74'
Rayan EnadYassine Benzia
73'
Yassine Benzia
Yehya Sulaiman Al-ShehriLuca Blas Ramirez
61'
Ammar Al-HarfiAbdullah Hassoun
61'
49'
Sabri Dahal
Yoann Barbet
45+4'
26'
Mikel Villanueva AlvarezSabri Dahal
Toze
19'
Abdullah Hassoun
9'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
82
Borjan M.
Mosquera O.
527
Al Boardi O.
M.Al Baqawi
225
Barbet Y.
Smalling C.
523
M.Al Khaibari
Villanueva M.
1717
A.Hassoun
Bamsaud A.
188
Bayesh I.
R.Kaabi
620
Toze
Dahal S.
7219
Soro I.
Al Beshe M.
1410
Okou T.
Benzia Y.
89
Sylla M.
Sakala F.
1032
Ramirez L.
Jason
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 38.4% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 6% | 1~15 | 17% | 16% |
| 25% | 3% | 16~30 | 12% | 16% |
| 21% | 15% | 31~45 | 16% | 22% |
| 14% | 21% | 46~60 | 22% | 3% |
| 7% | 27% | 61~75 | 8% | 16% |
| 28% | 27% | 76~90 | 22% | 22% |