KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

La Liga
10/01 22:15

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-01
2026
Real Betis
Villarreal
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
21-01
2026
Villarreal
Ajax Amsterdam
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
25-01
2026
Villarreal
Real Madrid
14 Ngày
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cách đây
15-01
2026
Alaves
Rayo Vallecano
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-01
2026
Atletico Madrid
Alaves
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
26-01
2026
Alaves
Real Betis
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Villarreal và Alaves vào 22:15 ngày 10/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Antonio Martinez Lopez
Tani OluwaseyiAlfonso Pedraza Sag
82'
80'
Aitor ManasCarles Alena Castillo
80'
Abde RebbachJon Guridi
Sergi Cardona BermudezAlberto Moleiro
77'
Georges MikautadzeAlberto Moleiro
75'
Nicolas PepeTajon Buchanan
67'
Thomas ParteyDaniel Parejo Munoz,Parejo
67'
59'
Ander Guevara LajoPablo Ibanez Lumbreras
59'
Youssef Enriquez LekhedimJonathan Castro Otto, Jonny
Gerard Moreno Balaguero
55'
Alberto Moleiro
49'
Gerard Moreno BalagueroAyoze Perez
46'
45'
Jonathan Castro Otto, Jonny
10'
Carles Alena Castillo

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Luiz Junior
Sivera A.
1
24
Pedraza A.
Jonny
17
12
Renato Veiga
Tenaglia N.
14
8
Foyth J.
Pacheco J.
5
15
Mourino S.
Gonzalez V. P.
24
20
Moleiro A.
Ibanez P.
19
10
Parejo D.
Blanco A.
8
14
Comesana S.
Vicente C.
7
17
Buchanan T.
Guridi J.
18
9
Mikautadze G.
Alena C.
10
22
Perez A.
Martinez T.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1
1.5Bàn thua1.2
12.4Sút cầu môn(OT)13.3
5.2Phạt góc4
2.7Thẻ vàng2.5
13.4Phạm lỗi15.7
47.2%Kiểm soát bóng49.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%14%1~1519%14%
17%8%16~3012%17%
13%17%31~4512%10%
17%14%46~6026%10%
17%17%61~759%21%
19%26%76~9017%25%