KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ả Rập Xê Út
11/01 00:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
13-01
2026
Al-Akhdoud
Al Kholood
2 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
16-01
2026
Al Khaleej Club
Al-Akhdoud
5 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
21-01
2026
Al-Akhdoud
Al-Riyadh
10 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-01
2026
Al Ahli Jeddah
Al-Taawon
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
17-01
2026
Al Kholood
Al Ahli Jeddah
6 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
21-01
2026
Al Ahli Jeddah
Al Khaleej Club
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Akhdoud và Al Ahli Jeddah vào 00:30 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Naif Assery
90+2'
90+2'
Ivan Toney
Ali Al Salem
89'
84'
Eid Al-MuwalladZiyad Mubarak Al Johani
83'
Ricardo MathiasMatheus Goncalves
Abdulaziz HetalhBurak Ince
80'
Koray GunterSaleh Al-Harthi
71'
58'
Ivan ToneyZiyad Mubarak Al Johani
Petros Matheus dos Santos Araujo
55'
48'
Enzo Millot
47'
Enzo Millot
45+4'
Matheus Goncalves
45+2'
Firas Al-Buraikan
Juan Sebastian Pedroza
6'

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
94
Samuel
A.Al Sanbi
1
3
Ali Al Salem
Sulaiman M.
5
4
Al Rubaie S.
Demiral M.
28
17
Gul G.
Ibanez R.
3
15
Naif Assery
Z.Hawsawi
2
21
Abo Abd M.
Ziyad Mubarak Al Johani
30
20
S.Al Harthi
Millot E.
10
6
Petros
Feras Al Brikan
9
18
Pedroza J. S.
Matheus Goncalves
20
11
Ince B.
Galeno
13
9
Kramer B.
Toney I.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng2
1.4Bàn thua1.2
12.2Sút cầu môn(OT)11
3.8Phạt góc4.4
1.8Thẻ vàng3
9.7Phạm lỗi14.1
41.4%Kiểm soát bóng42.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%11%1~1510%8%
20%14%16~3015%20%
12%23%31~4520%26%
16%7%46~6020%11%
12%19%61~7515%14%
28%23%76~9017%17%