KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
11/01 00:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
14-01
2026
FC Utrecht
FC Twente Enschede
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
18-01
2026
Heracles Almelo
FC Twente Enschede
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
FC Twente Enschede
SBV Excelsior
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
18-01
2026
FC Zwolle
AZ Alkmaar
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
N.E.C. Nijmegen
FC Zwolle
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-01
2026
FC Zwolle
Telstar
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Twente Enschede và FC Zwolle vào 00:45 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas Vennegoor of HesselinkSam Lammers
90+1'
87'
Ryan Thomas
Daan RotsMats Rots
85'
82'
Olivier AertssenTristan Gooijer
82'
Jamiro Gregory Monteiro AlvarengaShola Shoretire
Bart van Rooij
81'
73'
Jan FaberskiKaj de Rooij
Ricky van WolfswinkelKristian Hlynsson
69'
Thomas Van Den BeltDaouda Weidmann
69'
Marko PjacaSondre Holmlund Orjasaeter
69'
66'
Shola Shoretire
61'
Kaj de Rooij
57'
Younes NamliThijs Oosting
53'
Shola Shoretire
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Unnerstall L.
T.de Graaff
1639
M.Rots
T.Gooijer
63
Propper R.
Graves S.
2823
Lemkin S.
Garcia MacNulty A.
428
van Rooij B.
Floranus S.
242
Weidmann D.
Thomas R.
304
Kjolo M.
Buurmeester Z.
827
Orjasaeter S.
Shoretire S.
714
Hlynsson K.
Oosting T.
2511
Rots D.
de Rooij K.
2210
Lammers S.
Kostons K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.5 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 18.2 |
| 6.2 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 9% | 8% |
| 17% | 7% | 16~30 | 7% | 14% |
| 14% | 30% | 31~45 | 9% | 24% |
| 23% | 15% | 46~60 | 26% | 19% |
| 14% | 17% | 61~75 | 19% | 9% |
| 21% | 15% | 76~90 | 26% | 22% |