KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
11/01 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
15-01
2026
FC Den Bosch
PSV Eindhoven
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
18-01
2026
Fortuna Sittard
PSV Eindhoven
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
22-01
2026
Newcastle United
PSV Eindhoven
11 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
18-01
2026
SBV Excelsior
Telstar
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
22-01
2026
AZ Alkmaar
SBV Excelsior
10 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
FC Twente Enschede
SBV Excelsior
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSV Eindhoven và SBV Excelsior vào 02:00 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicolas VerkooijenGuus Til
82'
Kiliann SildilliaMauro Junior
76'
76'
Mike van DuinenJerroldino Armantrading
Noah FernandezPaul Wanner
76'
Esmir BajraktarevicIvan Perisic
76'
Dennis ManCouhaib Driouech
69'
63'
Emil Hansson
62'
Arthur ZagreSimon Janssen
61'
Emil HanssonGyan de Regt
46'
Lewis SchoutenLennard Hartjes
Ivan Perisic
45+4'
45+1'
Ilias BronkhorstSimon Janssen
Ryan FlamingoJoey Veerman
39'
Yarek GasiorowskiMauro Junior
33'
Couhaib DriouechRicardo Pepi
26'
Ricardo PepiGuus Til
23'
Paul WannerDennis Man
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
32
Kovar M.
van Gassel S.
117
Mauro Junior
Bronkhorst I.
23
Gasiorowski Y.
Widell C.
46
Flamingo R.
Meissen R.
38
Dest S.
Janssen S.
1523
Veerman J.
I.Yegoian
2310
Wanner P.
Hartjes L.
205
Perisic I.
Fernandes Sanches D.
3020
Til G.
Naujoks N.
1027
Man D.
de Regt G.
119
Pepi R.
Armantrading J.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 15.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 58.1% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 23% | 1~15 | 7% | 7% |
| 17% | 14% | 16~30 | 10% | 12% |
| 14% | 12% | 31~45 | 30% | 17% |
| 19% | 17% | 46~60 | 15% | 20% |
| 10% | 8% | 61~75 | 23% | 15% |
| 22% | 23% | 76~90 | 12% | 25% |