KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cách đây
16-01
2026
Burgos CF
Valencia
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-01
2026
Getafe
Valencia
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-01
2026
Valencia
Espanyol
13 Ngày
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cách đây
15-01
2026
Real Betis
Elche
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
20-01
2026
Elche
Sevilla
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-01
2026
Levante
Elche
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Valencia và Elche vào 03:00 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Largie Ramazani
90+5'
90+5'
Adria Giner Pedrosa
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
90+4'
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
87'
83'
Federico RedondoAleix Febas
Largie RamazaniFilip Ugrinic
77'
Javier GuerraDiego Lopez Noguerol
77'
75'
Grady DianganaAdria Giner Pedrosa
74'
Adria Giner Pedrosaalvaro Nunez
74'
Grady DianganaMartim Neto
73'
Victor Chust
Sadiq UmarLucas Beltran
65'
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldDomingos Andre Ribeiro Almeida
65'
64'
alvaro Nunez
60'
Adam BoayarYago Santiago
60'
David AffengruberPedro Bigas Rigo
Dimitri FoulquierThierry Correia
17'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Dimitrievski S.
Dituro M.
114
Gaya J.
Álvaro Núñez
153
Copete J.
Chust V.
235
Tarrega C.
Bigas P.
612
Correia T.
Petrot L.
2118
Pepelu
Aguado Pallares M.
823
Ugrinic F.
Valera G.
1111
Rioja L.
Martim Neto
1610
Almeida A.
Febas A.
1416
Noguerol L. D.
Yago Santiago
715
Beltran L.
Rodriguez A.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 5.6 | Phạt góc | 3 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 2% | 23% |
| 10% | 17% | 16~30 | 21% | 13% |
| 7% | 10% | 31~45 | 19% | 0% |
| 27% | 23% | 46~60 | 21% | 13% |
| 25% | 10% | 61~75 | 11% | 10% |
| 17% | 21% | 76~90 | 23% | 39% |