KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
11/01 03:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
18-01
2026
SC Heerenveen
FC Groningen
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
FC Groningen
Fortuna Sittard
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-01
2026
Sparta Rotterdam
FC Groningen
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
18-01
2026
NAC Breda
N.E.C. Nijmegen
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
PSV Eindhoven
NAC Breda
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-01
2026
NAC Breda
FC Twente Enschede
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Groningen và NAC Breda vào 03:00 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Mohamed NassohSydney van Hooijdonk
David van der WerffYounes Taha
72'
Oskar ZawadaBrynjolfur Darri Willumsson
65'
57'
Andre AyewMoussa Soumano
Marvin Peersman
41'
41'
Kamal Sowah
33'
Cherrion Valerius
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-3-2 Khách
1
Vaessen E.
Bielica D.
9943
Peersman M.
Brym C.
74
D.Janse
Valerius C.
253
Blokzijl T.
Odoi D.
35
Rente M.
Hillen R.
2210
Y.Taha
Kemper B.
46
S.Resink
Balard M.
168
T.de Jonge
Holtby L.
9014
J.Schreuders
Sowah K.
1426
van Bergen T.
van Hooijdonk S.
179
Willumsson B. D.
Soumano M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 7.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 13% | 17% |
| 11% | 13% | 16~30 | 17% | 15% |
| 15% | 16% | 31~45 | 15% | 17% |
| 16% | 27% | 46~60 | 23% | 13% |
| 16% | 2% | 61~75 | 15% | 15% |
| 26% | 32% | 76~90 | 13% | 20% |