KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
11/01 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
16-01
2026
Melbourne City
Auckland FC
5 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
24-01
2026
FC Macarthur
Melbourne City
13 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
30-01
2026
Wellington Phoenix
Melbourne City
19 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
17-01
2026
Western Sydney Wanderers
Newcastle Jets FC
6 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
23-01
2026
Newcastle Jets FC
Wellington Phoenix
12 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
31-01
2026
Newcastle Jets FC
Brisbane Roar FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melbourne City và Newcastle Jets FC vào 13:00 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Alex NunesWill Dobson
Liam BonetigSamuel Souprayen
82'
Benjamin MazzeoMedin Memeti
82'
Lawrence WongEmin Durakovic
73'
68'
Ben GibsonLachlan Rose
68'
Xavier BertoncelloClayton John Taylor
67'
Lachlan Rose
Max CaputoAndreas Kuen
61'
Alessandro LopaneZane Schreiber
61'
59'
Joel Bertolissio
58'
Lachlan BaylissKosta Grozos
57'
Kota MizunumaEli Adams
47'
Daniel Wilmering
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
4-1-4-1 Khách
1
P.Beach
Delianov J.
116
Behich A.
Bertolissio J.
2226
Souprayen S.
Shaughnessy J.
522
Ferreyra G.
Natta M.
3313
Atkinson N.
Wilmering D.
2339
E.Durakovic
Grozos K.
1727
Trewin K.
Adams E.
719
Z.Schreiber
W.Dobson
2830
Kuen A.
Burgess M.
1435
Medin Memeti
C.Taylor
1315
Nabbout A.
Rose L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 16.7 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 15% | 1~15 | 22% | 16% |
| 13% | 14% | 16~30 | 12% | 10% |
| 15% | 11% | 31~45 | 12% | 26% |
| 11% | 18% | 46~60 | 9% | 20% |
| 13% | 14% | 61~75 | 19% | 8% |
| 22% | 22% | 76~90 | 22% | 20% |