KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
11/01 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
15-01
2026
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-01
2026
Ajax Amsterdam
Go Ahead Eagles
6 Ngày
Europa League
Cách đây
23-01
2026
Nice
Go Ahead Eagles
11 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
18-01
2026
Fortuna Sittard
PSV Eindhoven
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
FC Groningen
Fortuna Sittard
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-01
2026
Heracles Almelo
Fortuna Sittard
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Go Ahead Eagles và Fortuna Sittard vào 20:30 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mathis SurayThibo Baeten
86'
83'
Justin Hubner
Calvin TwigtKenzo Goudmijn
81'
Richonell MargaretMilan Smit
81'
80'
Samuel BastienKaj Sierhuis
Adelgaard AskeJaden Slory
74'
Thibo BaetenDean Ruben James
74'
70'
Paul GladonKristoffer Peterson
Victor EdvardsenJakob Breum Martinsen
46'
Mathis SurayMats Deijl
45'
36'
Kristoffer PetersonMohammed Amine Ihattaren

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
22
De Busser J.
Branderhorst M.
31
5
James D.
Pinto I.
12
4
Kramer J.
Van Ottele S.
6
21
Meulensteen M.
Marquez I.
44
2
Deijl M.
Adewoye S.
4
24
Goudmijn K.
Hubner J.
28
8
Linthorst E.
Ihattaren M.
52
17
Suray M.
Kasanwirjo N.
21
7
Breum Martinsen J.
Limnios D.
18
19
Slory J.
Peterson K.
7
9
Smit M.
Sierhuis K.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.5
2.1Bàn thua1.9
18.6Sút cầu môn(OT)14.9
3.8Phạt góc6.2
2Thẻ vàng2.4
9.2Phạm lỗi13.7
49.1%Kiểm soát bóng46.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%20%1~1518%11%
6%4%16~309%18%
20%11%31~4522%26%
11%11%46~6018%16%
16%26%61~757%13%
25%24%76~9022%13%