KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
11/01 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
15-01
2026
Hoffenheim
Monchengladbach
3 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
17-01
2026
Hamburger
Monchengladbach
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-01
2026
Monchengladbach
VfB Stuttgart
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-01
2026
Augsburg
Union Berlin
4 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
18-01
2026
Augsburg
SC Freiburg
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
24-01
2026
Bayern Munich
Augsburg
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Monchengladbach và Augsburg vào 21:30 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giovanni ReynaJoseph Scally
85'
85'
Michael GregoritschAlexis Claude Maurice
Kota TakaiPhilipp Sander
72'
Jens CastropFlorian Neuhaus
72'
Shuto MachinoHaris Tabakovic
72'
68'
Kristijan JakicMert Komur
62'
Marius WolfMads Giersing Valentin Pedersen
62'
Ismael GharbiAnton Kade
Wael MohyaFranck Honorat
62'
Haris TabakovicFranck Honorat
61'
54'
Han-Noah Massengo
46'
Samuel EssendeFabian Rieder
Haris TabakovicLuca Netz
36'
Kevin Diks
20'
Joseph ScallyLuca Netz
8'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
33
Nicolas M.
Dahmen F.
14
Diks K.
Banks N.
4030
Elvedi N.
Schlotterbeck K.
3116
Sander P.
Zesiger C.
1620
Netz L.
R.Fellhauer
196
Y.Engelhardt
M.Kömür
3627
Reitz R.
Massengo H.
429
Scally J.
Pedersen M.
310
Neuhaus F.
Rieder F.
329
Honorat F.
Claude-Maurice A.
2015
Tabakovic H.
Kade A.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 15% | 9% |
| 13% | 11% | 16~30 | 11% | 19% |
| 20% | 15% | 31~45 | 21% | 25% |
| 17% | 22% | 46~60 | 9% | 19% |
| 13% | 11% | 61~75 | 13% | 15% |
| 24% | 25% | 76~90 | 28% | 11% |