KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
11/01 22:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
16-01
2026
Sparta Rotterdam
Volendam
4 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
18-01
2026
Feyenoord Rotterdam
Sparta Rotterdam
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
FC Utrecht
Sparta Rotterdam
14 Ngày
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
15-01
2026
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
18-01
2026
Heracles Almelo
FC Twente Enschede
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
Feyenoord Rotterdam
Heracles Almelo
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sparta Rotterdam và Heracles Almelo vào 22:45 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jens ToornstraJoshua Kitolano
90+3'
Sayfallah LtaiefShunsuke Mito
90+3'
Pelle ClementTobias Lauritsen
88'
85'
Tristan van GilstDamon Mirani
85'
Bryan Limbombe EkangoLuka Kulenovic
82'
Thomas Bruns
76'
Thomas BrunsJan Zamburek
71'
Lequincio Zeefuik
Pelle ClementAyoni Santos
69'
64'
Mimeirhel BenitaMike te Wierik
64'
Mario EngelsErik Ahlstrand
53'
Damon Mirani
Julian BaasVito van Crooij
28'
Lushendry Martes
17'
Tobias LauritsenShunsuke Mito
10'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Drommel J.
T.Jansink
16
5
Quintero T.
te Wierik M.
23
4
Martins Indi B.
Mirani D.
4
3
Young M.
Van Hoorenbeeck A.
18
2
Martes L.
Mesik I.
24
8
Santos A.
Hrustic A.
70
6
Kitolano J.
Zamburek J.
13
7
van Bergen M.
Ahlstrand E.
14
10
van Crooij V.
Zeefuik L.
25
11
Mito S.
Ould Chikh W.
73
9
Lauritsen T.
Kulenovic L.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.7
1.2Bàn thua1.9
16.1Sút cầu môn(OT)13.5
5.8Phạt góc5.3
2.1Thẻ vàng2.1
10.2Phạm lỗi12.3
52.9%Kiểm soát bóng45.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%5%1~158%11%
23%17%16~3014%11%
8%15%31~4522%20%
14%25%46~6022%19%
17%23%61~7518%11%
25%13%76~9014%25%