KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Champions League Nữ
12/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Champions League Nữ
Cách đây
19-02
2026
Nữ Real Madrid
Nữ Paris FC
6 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
22-02
2026
Le Havre (W)
Nữ Paris FC
10 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
11-03
2026
Nữ Paris FC
Strasbourg W
27 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
15-02
2026
Nữ Alhama CF
Nữ Real Madrid
3 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
19-02
2026
Nữ Real Madrid
Nữ Paris FC
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Nữ Real Madrid
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Paris FC và Nữ Real Madrid vào 03:00 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Naomie Feller
89'
83'
Linda CaicedoMaria Isabel Rodriguez Rivero
77'
Yasmim
63'
Filippa Angeldal
53'
Naomie Feller
Clara Mateo
48'
45'
Athenea del CastilloLinda Caicedo
39'
Caroline WeirSara Dabritz
Melween NDongala
30'
17'
Linda Caicedo
Kaja Korosec
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 4.6 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 13% | 6% |
| 9% | 23% | 16~30 | 13% | 23% |
| 19% | 18% | 31~45 | 16% | 16% |
| 25% | 18% | 46~60 | 22% | 10% |
| 25% | 7% | 61~75 | 16% | 23% |
| 11% | 14% | 76~90 | 16% | 20% |