KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
12/01 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
18-01
2026
Alverca
Moreirense
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
24-01
2026
Moreirense
Santa Clara
12 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
02-02
2026
Vitoria Guimaraes
Moreirense
20 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
19-01
2026
Desportivo de Tondela
Sporting Braga
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
26-01
2026
FC Famalicao
Desportivo de Tondela
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
02-02
2026
Desportivo de Tondela
SL Benfica
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Moreirense và Desportivo de Tondela vào 01:00 ngày 12/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Rodrigo ConceicaoBebeto
82'
Helder TavaresCicero Clebson Alves Santana
77'
Sphephelo SitholeHugo Felix Sequeira
77'
Afonso de Oliveira RodriguesJuan Rodriguez
Gilberto BatistaKiko Bondoso
76'
Marcelo dos Santos FerreiraMichel
76'
Yan MaranhaoLuis Semedo
69'
Mateja StjepanovicAfonso Assis
69'
67'
Makan AikoJoseph Hodge
Jóbson de Brito GonzagaAlan de Souza Guimaraes
62'
LandersonCedric Teguia
46'
Afonso Assis
42'
30'
Joseph Hodge
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
22
Caio Secco
Bernardo
3117
Martinez A.
Bebeto
226
Maracas
Marques C.
43
Michel
Medina B.
202
Travassos D.
E.Maviram
6021
Rodri Alonso
Hodge J.
1025
Assis A.
Cicero Alves
9711
Alan
Rodriguez J.
3210
Kiko Bondoso
Maranhão
79
Luís Semedo
Siebatcheu J.
297
Teguia C.
Felix H.
79Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 42.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 6% | 10% |
| 14% | 10% | 16~30 | 9% | 13% |
| 11% | 10% | 31~45 | 11% | 17% |
| 23% | 20% | 46~60 | 27% | 15% |
| 14% | 12% | 61~75 | 13% | 15% |
| 19% | 30% | 76~90 | 31% | 28% |