KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Iceland Women\s League Cup
07/03 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Iceland Women\s League Cup
Cách đây
10-03
2026
Nữ Breidablik
Nữ IBV Vestmannaeyjar
11 Ngày
Iceland Women\s League Cup
Cách đây
17-03
2026
Nữ Fram Reykjavik
Nữ Breidablik
18 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
25-04
2026
Nữ Breidablik
Nữ Trottur Reykjavik
57 Ngày
Iceland Women\s League Cup
Cách đây
01-03
2026
Nữ IBV Vestmannaeyjar
Nữ Vikingur Reykjavik
3 Ngày
Iceland Women\s League Cup
Cách đây
08-03
2026
Nữ Vikingur Reykjavik
Nữ Tindastoll Neisti
10 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
25-04
2026
Nữ Vikingur Reykjavik
Nữ Stjarnan
57 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Breidablik và Nữ Vikingur Reykjavik vào 01:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
81'
71'
67'
59'
54'
49'
44'
34'
11'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.7Bàn thắng2.9
1.6Bàn thua1.6
13.4Sút cầu môn(OT)13.2
8.7Phạt góc7.7
0.9Thẻ vàng1
7.8Phạm lỗi5
52.8%Kiểm soát bóng50.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%15%1~1521%6%
16%8%16~306%27%
12%14%31~4518%11%
22%26%46~6030%13%
11%13%61~7512%22%
16%21%76~9012%18%