KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Úc
18/01 13:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
26-01
2026
Melbourne Victory FC
Sydney FC
8 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
31-01
2026
Sydney FC
Western Sydney Wanderers
13 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
07-02
2026
Auckland FC
Sydney FC
19 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
23-01
2026
Newcastle Jets FC
Wellington Phoenix
5 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
30-01
2026
Wellington Phoenix
Melbourne City
12 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
06-02
2026
Wellington Phoenix
Melbourne Victory FC
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sydney FC và Wellington Phoenix vào 13:00 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alexandar Popovic
86'
Marin FrancePaul Okon-Engstler
79'
Jordan Courtney-PerkinsAlex Grant
79'
76'
Nikola MileusnicCorban Piper
76'
Bill TuilomaCarlo Armiento
76'
Lukas Kelly-HealdTimothy Payne
66'
Fin ConchieRamy Najjarine
63'
Isaac HughesAlex Rufer
Akol Akon
60'
59'
Paulo RetreIfeanyi Eze
Akol AkonPatrick Wood
55'
Corey HollmanTiago Quintal
46'
Alexandar PopovicMarcel Tisserand
46'
45+1'
Alex Rufer
Rhys Youlley
43'
29'
Carlo Armiento
Tiago Quintal
27'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
12
H.Devenish-Meares
Eamonn McCarron
40
17
Garuccio B.
Payne T.
6
5
Grant A.
James M.
4
32
Tisserand M.
Hughes I.
15
23
Grant R.
Matt Sheridan
27
7
Quispe Cordova P. A.
Najjarine R.
20
24
Okon-Engstler P.
Rufer A.
14
36
R.Youlley
Nagasawa K.
25
20
Quintal T.
Armiento C.
11
13
Wood P.
I.Eze
7
9
Campuzano V.
C.Piper
3
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.5
0.7Bàn thua1.8
14.9Sút cầu môn(OT)13.8
4.3Phạt góc5.4
1.1Thẻ vàng1.1
9Phạm lỗi10.1
50.2%Kiểm soát bóng50.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~1515%17%
5%9%16~3017%5%
11%24%31~4517%21%
18%21%46~6023%24%
18%21%61~7512%12%
31%12%76~9012%19%