KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
27-01
2026
Girona
Getafe
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
02-02
2026
Getafe
Celta Vigo
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
09-02
2026
Alaves
Getafe
21 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-01
2026
Valencia
Espanyol
6 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
02-02
2026
Real Betis
Valencia
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
09-02
2026
Valencia
Real Madrid
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Getafe và Valencia vào 20:00 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
13
Soria D.
Dimitrievski S.
12
Djene
Foulquier D.
2022
Duarte D.
Tarrega C.
521
Iglesias J.
Copete J.
316
Rico D.
Gaya J.
148
Arambarri M.
Ugrinic F.
235
Milla L.
Pepelu
1817
Kiko
Rioja L.
1114
Javier Munoz
Beltran L.
156
Martin M.
Noguerol L. D.
1623
Adrián Liso
Duro H.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 10% | 1~15 | 15% | 2% |
| 8% | 10% | 16~30 | 15% | 21% |
| 16% | 7% | 31~45 | 20% | 16% |
| 25% | 27% | 46~60 | 13% | 21% |
| 27% | 22% | 61~75 | 11% | 14% |
| 13% | 20% | 76~90 | 24% | 23% |