KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
18/01 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
Feyenoord Rotterdam
Heracles Almelo
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-01
2026
Heracles Almelo
Fortuna Sittard
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-02
2026
N.E.C. Nijmegen
Heracles Almelo
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
FC Twente Enschede
SBV Excelsior
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-01
2026
NAC Breda
FC Twente Enschede
12 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-02
2026
FC Twente Enschede
SC Heerenveen
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Heracles Almelo và FC Twente Enschede vào 20:30 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
16
T.Jansink
Unnerstall L.
124
Mesik I.
van Rooij B.
2818
Van Hoorenbeeck A.
Propper R.
34
Mirani D.
Lemkin S.
2323
te Wierik M.
M.Rots
3973
Ould Chikh W.
van den Belt T.
2013
Zamburek J.
Zerrouki R.
670
Hrustic A.
Rots D.
1114
Ahlstrand E.
Hlynsson K.
1419
Kulenovic L.
Orjasaeter S.
2725
Zeefuik L.
Lammers S.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 7% | 1~15 | 13% | 10% |
| 17% | 17% | 16~30 | 11% | 5% |
| 15% | 14% | 31~45 | 20% | 10% |
| 25% | 22% | 46~60 | 18% | 27% |
| 23% | 14% | 61~75 | 11% | 20% |
| 13% | 22% | 76~90 | 24% | 27% |