KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
18/01 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-01
2026
Manchester City
Wolves
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
31-01
2026
Wolves
AFC Bournemouth
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
07-02
2026
Wolves
Chelsea FC
20 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
22-01
2026
Newcastle United
PSV Eindhoven
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-01
2026
Newcastle United
Aston Villa
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
29-01
2026
Paris Saint Germain
Newcastle United
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolves và Newcastle United vào 21:00 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
1
Jose Sa
Pope N.
137
Krejci L.
Miley L.
674
Bueno S.
Thiaw M.
1215
Mosquera Y.
Botman S.
43
Bueno H.
Hall L.
336
Mane M.
Guimaraes B.
398
Joao Gomes
Tonali S.
821
Gomes R.
Joelinton
738
Tchatchoua J.
Barnes H.
1111
Hwang Hee-Chan
Wissa Y.
914
Arokodare T.
Gordon A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 10% | 2% |
| 9% | 16% | 16~30 | 14% | 6% |
| 24% | 12% | 31~45 | 17% | 13% |
| 12% | 14% | 46~60 | 14% | 23% |
| 9% | 14% | 61~75 | 24% | 16% |
| 33% | 26% | 76~90 | 19% | 34% |