KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Bundesliga
18/01 21:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
23-01
2026
AS Roma
VfB Stuttgart
4 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-01
2026
Monchengladbach
VfB Stuttgart
7 Ngày
Europa League
Cách đây
30-01
2026
VfB Stuttgart
Young Boys
11 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-01
2026
Union Berlin
Borussia Dortmund
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
31-01
2026
Hoffenheim
Union Berlin
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-02
2026
Union Berlin
Eintracht Frankfurt
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VfB Stuttgart và Union Berlin vào 21:30 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
33
Nubel A.
Ronnow F.
1
7
Mittelstadt M.
Doekhi D.
5
24
Chabot J.
Querfeld L.
14
29
Jeltsch F.
Leite D.
4
4
Vagnoman J.
Juranovic J.
18
6
Stiller A.
Khedira R.
8
16
Karazor A.
Schafer A.
13
10
Fuhrich C.
Rothe T.
15
26
Undav D.
Jeong Woo-Yeong
11
18
Leweling J.
Ansah I.
10
9
Demirovic E.
Ilic A.
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng1.6
1.3Bàn thua1.5
10.1Sút cầu môn(OT)9.4
5.7Phạt góc4.6
2.1Thẻ vàng2.1
8.9Phạm lỗi11.9
58.5%Kiểm soát bóng43.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%12%1~1514%11%
16%12%16~309%9%
17%24%31~4519%23%
14%16%46~604%16%
13%14%61~754%14%
23%20%76~9042%23%