KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
18/01 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
22-01
2026
Galatasaray
Atletico Madrid
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
25-01
2026
Atletico Madrid
Mallorca
6 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
29-01
2026
Atletico Madrid
Bodo Glimt
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
26-01
2026
Alaves
Real Betis
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
31-01
2026
Espanyol
Alaves
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
09-02
2026
Alaves
Getafe
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Madrid và Alaves vào 22:15 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
13
Oblak J.
Sivera A.
13
Ruggeri M.
Jonny
1717
Hancko D.
Tenaglia N.
1418
Pubill M.
Pacheco J.
514
Llorente M.
Gonzalez V. P.
2410
Baena A.
Ibanez P.
196
Koke
Blanco A.
88
Barrios P.
Vicente C.
720
Simeone G.
Suarez D.
419
Julian Alvarez
Alena C.
109
Sorloth A.
Martinez T.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 14% | 1~15 | 19% | 10% |
| 10% | 8% | 16~30 | 11% | 17% |
| 17% | 17% | 31~45 | 8% | 6% |
| 12% | 14% | 46~60 | 16% | 17% |
| 15% | 17% | 61~75 | 19% | 24% |
| 22% | 28% | 76~90 | 25% | 24% |