KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
18/01 22:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
23-01
2026
Feyenoord Rotterdam
Sturm Graz
4 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
Feyenoord Rotterdam
Heracles Almelo
7 Ngày
Europa League
Cách đây
30-01
2026
Real Betis
Feyenoord Rotterdam
11 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-01
2026
FC Utrecht
Sparta Rotterdam
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-01
2026
Sparta Rotterdam
FC Groningen
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-02
2026
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Feyenoord Rotterdam và Sparta Rotterdam vào 22:45 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Wellenreuther T.
Drommel J.
20
43
Plug J.
Sambo S.
2
21
Ahmedhodzic A.
Martes L.
3
4
Watanabe T.
Martins Indi B.
4
30
Lotomba J.
Quintero T.
5
40
Valente L.
Toornstra J.
8
8
Timber Q.
Baas J.
6
16
L.Sauer
van Bergen M.
7
14
Steijn S.
Santos A.
10
11
Borges G.
Mito S.
11
9
Ueda A.
Lauritsen T.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.2
2.3Bàn thua1.2
13.4Sút cầu môn(OT)15.1
6.8Phạt góc6.3
1.2Thẻ vàng1.8
10Phạm lỗi10
53.6%Kiểm soát bóng53.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%13%1~1512%8%
17%22%16~3010%14%
23%8%31~4512%22%
20%15%46~6014%22%
12%15%61~758%18%
17%24%76~9042%14%