KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
18/01 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
24-01
2026
Stade Rennais FC
Lorient
5 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-02
2026
AS Monaco
Stade Rennais FC
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-02
2026
Lens
Stade Rennais FC
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
25-01
2026
Le Havre
AS Monaco
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
31-01
2026
Lens
Le Havre
12 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-02
2026
Le Havre
Strasbourg
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Rennais FC và Le Havre vào 23:15 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-1-2 Khách
1
Samba B.
Mpasi L.
773
Brassier L.
Nego L.
74
Rouault A.
Seko A.
153
Seidu A.
Lloris G.
411
M.Al Tamari
Zouaoui Y.
182
Merlin Q.
Kechta Y.
845
Camara M.
S.Ebonog
266
Rongier V.
Ndiaye R.
1495
Frankowski P.
Mambimbi F.
109
E.Lepaul
Soumare I.
457
Embolo B.
Kenny Quetant
35Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 7.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 8% | 21% |
| 17% | 13% | 16~30 | 10% | 14% |
| 6% | 25% | 31~45 | 21% | 5% |
| 17% | 8% | 46~60 | 14% | 16% |
| 12% | 16% | 61~75 | 12% | 14% |
| 32% | 27% | 76~90 | 29% | 27% |