KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA
14/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-02
2026
Chelsea FC
Burnley
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Burnley
Brentford
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
Everton
Burnley
17 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-02
2026
Blackpool
Mansfield Town
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-02
2026
Mansfield Town
Lincoln City
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-02
2026
Mansfield Town
AFC Wimbledon
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Burnley và Mansfield Town vào 22:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas Pires SilvaJames Ward Prowse
90+1'
84'
Victor AdeboyejoWill Evans
84'
Luke BoltonRhys Oates
83'
Elliott HewittKyle Knoyle
Zian FlemmingFlorentino Ibrain Morris Luis
81'
Chimuanya UgochukwuAshley Barnes
81'
80'
Louis Reed
Florentino Ibrain Morris Luis
78'
Marcus EdwardsLoum Tchaouna
66'
Hannibal MejbriJacob Bruun Larsen
66'
60'
Regan HendryJonathan Russell
59'
Will Evans
58'
Lucas Akins
Josh Laurent
56'
53'
Rhys OatesKyle Knoyle
Ashley Barnes
40'
Hjalmar Ekdal
37'
Josh LaurentLyle Foster
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
13
M.Weiß
Roberts L.
13
Hartman Q.
Knoyle K.
25
Esteve M.
Oshilaja A.
2318
Ekdal H.
Blake-Tracey F.
2029
Laurent J.
Akins L.
720
Ward-Prowse J.
Reed L.
2516
Florentino
Lewis A.
87
Bruun Larsen J.
McLaughlin S.
39
Foster L.
Russell J.
1317
Tchaouna L.
Evans W.
1135
Barnes A.
Oates R.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 18.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 40.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 17% | 21% |
| 13% | 13% | 16~30 | 10% | 11% |
| 22% | 13% | 31~45 | 25% | 11% |
| 8% | 23% | 46~60 | 10% | 16% |
| 13% | 15% | 61~75 | 10% | 19% |
| 30% | 21% | 76~90 | 25% | 16% |