KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA
15/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Nottingham Forest
Liverpool
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Liverpool
West Ham United
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
Wolves
Liverpool
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-02
2026
Brentford
Brighton Hove Albion
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Brighton Hove Albion
Nottingham Forest
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Brighton Hove Albion
Arsenal
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liverpool và Brighton Hove Albion vào 03:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Trey NyoniCurtis Jones
89'
Calvin RamsayCody Gakpo
89'
81'
Mats WiefferJack Hinshelwood
Hugo EkitikeFederico Chiesa
77'
Rio NgumohaMohamed Salah
77'
72'
Olivier BoscagliJan Paul Van Hecke
Joseph GomezFlorian Wirtz
71'
Mohamed Salah
68'
67'
Jan Paul Van Hecke
62'
Georginio RutterDiego Gómez
62'
Kaoru MitomaCarlos Baleba
62'
Yankuba MintehHarry Howell
Dominik SzoboszlaiMohamed Salah
56'
Curtis JonesMilos Kerkez
42'
41'
Carlos Baleba
33'
Diego Gómez
15'
Lewis Dunk
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Alisson
Steele J.
236
Kerkez M.
Veltman J.
344
van Dijk V.
van Hecke J. P.
65
Konate I.
Dunk L.
517
Jones C.
Kadioglu F.
2410
Mac Allister A.
Noom Quomah Baleba C.
178
Szoboszlai D.
Hinshelwood J.
1318
Gakpo C.
Howell H.
537
Wirtz F.
Gross P.
3011
Salah M.
D.Gómez
2514
Chiesa F.
Kostoulas C.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.4 |
| 8 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 11% | 7% |
| 5% | 15% | 16~30 | 11% | 15% |
| 25% | 9% | 31~45 | 19% | 20% |
| 16% | 9% | 46~60 | 11% | 12% |
| 17% | 24% | 61~75 | 14% | 17% |
| 28% | 30% | 76~90 | 30% | 27% |