KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Pháp
18/02 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
Cách đây
21-02
2026
Stade Briochin
Chateauroux
3 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
28-02
2026
Le Puy Foot 43 Auvergne
Stade Briochin
10 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
07-03
2026
Stade Briochin
Orleans US 45
17 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
21-02
2026
Ajaccio
Fleury Merogis U.S.
3 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
28-02
2026
Fleury Merogis U.S.
Concarneau
10 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
07-03
2026
Aubagne
Fleury Merogis U.S.
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Briochin và Fleury Merogis U.S. vào 01:30 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Khalil Gannoun
Boubacar Diakhaby
86'
66'
Kevin FaradeYoann Le Mehaute
Stan JannoKarim Achahbar
63'
Mathias LopesKarim Achahbar
43'
Karim Achahbar
23'
1'
Jonathan Rivas MarouaniKevin Farade

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.2
1.2Bàn thua0.7
9.1Sút cầu môn(OT)10.7
3.8Phạt góc5.3
2.4Thẻ vàng2.8
0Phạm lỗi13.7
44.1%Kiểm soát bóng49.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%14%1~1514%4%
15%21%16~3014%20%
17%10%31~456%16%
6%10%46~6018%20%
20%19%61~7518%16%
24%23%76~9027%18%