KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
25/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
FC Oss
SC Cambuur
3 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
04-03
2026
SC Cambuur
Almere City FC
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
08-03
2026
SC Cambuur
Jong Utrecht
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
RKC Waalwijk
FC Eindhoven
3 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
FC Eindhoven
Jong Ajax Amsterdam
10 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
Jong PSV Eindhoven
FC Eindhoven
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Cambuur và FC Eindhoven vào 02:00 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Renfrum O.
84'
Bryson A.Xander Blomme
Iwan Henstra
84'
Nicolas BinderJort van der Sande
78'
Bram MarsmanTomas Galvez
78'
77'
Edoly Lukoki MatesoTyrese Simons
76'
John Neeskens
71'
Ali H.Sven Blummel
70'
Boris van SchuppenDaan Huisman
70'
Kevin van VeenRangelo Janga
64'
Terrence Douglas
Ismael BaoufIwan Henstra
64'
Kian VisserNicky Souren
63'
Tony RolkeMark Diemers
54'
Iwan HenstraIchem Ferrah
46'
29'
Rangelo Janga
Ismael Baouf
5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Jansen T.
Jort Borgmans
122
Tomas Galvez
Renfrum O.
246
Amofa J.
Essers C.
224
Baouf I.
John Neeskens
3316
Mulders R.
Douglas T.
2510
Diemers M.
Huisman D.
58
Souren N.
Blomme X.
167
Balk R.
Blummel S.
711
Sjostrand O.
Sven Simons
814
van der Sande J.
Simons T.
226
Ichem Ferrah
Janga R.
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.9 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 21% | 1~15 | 6% | 19% |
| 18% | 6% | 16~30 | 20% | 14% |
| 18% | 21% | 31~45 | 30% | 12% |
| 13% | 13% | 46~60 | 16% | 15% |
| 13% | 10% | 61~75 | 9% | 17% |
| 24% | 26% | 76~90 | 16% | 19% |