KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
12-02
2026
Celtic
Livingston
4 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
15-02
2026
Kilmarnock
Celtic
7 Ngày
Europa League
Cách đây
20-02
2026
Celtic
VfB Stuttgart
12 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
12-02
2026
Falkirk
Dundee
4 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-02
2026
Dundee
Livingston
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-02
2026
Aberdeen
Dundee
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celtic và Dundee vào 00:30 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120+2'
Colby Donovan
120+1'
Liam Scales
103'
Sebastian TounektiLuke McCowan
92'
90+8'
Drey Wright
Chukwubuike AdamuSebastian Tounekti
90+7'
90'
Cameron Congreve
68'
Simon Murray
Julian Vincente Araujo
66'
49'
Ethan HamiltonCameron Congreve
45'
Yan Dhanda
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 58.9% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 8% | 1~15 | 19% | 12% |
| 18% | 16% | 16~30 | 4% | 21% |
| 18% | 19% | 31~45 | 21% | 19% |
| 6% | 16% | 46~60 | 24% | 9% |
| 15% | 11% | 61~75 | 19% | 9% |
| 20% | 27% | 76~90 | 9% | 26% |