KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
05/03 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
02-03
2026
Wydad
Renaissance Sportive de Berkane
5 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
09-03
2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
Wydad
12 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
28-02
2026
Forces Armee Royales Rabat
CODM Meknes
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
08-03
2026
Renaissance Zmamra
Forces Armee Royales Rabat
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wydad và Forces Armee Royales Rabat vào 05:00 ngày 05/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Hakim Mesbahi
90+4'
Yunis AbdelhamidAbdelfettah Hadraf
Ben Yedder Wissam
90+4'
85'
Jamal Ech ChamakhKhalid Ait Ouarkhane
84'
Marouane Louadni
80'
Fallou Mendy
77'
Hamza KhabbaAhmed Hammoudan
77'
Hakim MesbahiAyoub El Khayati
Naim Byar
69'
Ben Yedder WissamRamiro Vaca
66'
Naim ByarWalid Sabbar
66'
62'
Youssef El FahliAbdelfettah Hadraf
Ayman El WafiNabil Khali
58'
Ayoub BouchetaHakim Ziyech
58'
Nabil Khali
55'
Mohamed BouchouariMohamed Moufid
54'
40'
Ahmed Hammoudan
37'
Khalid Ait Ouarkhane
Abdelghafour Lamirat
33'
Hakim ZiyechRamiro Vaca
28'
Mohamed Moufid
27'
19'
Walid Sabbar
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
16
Benadid E. M.
El Khayati A.
129
Nabil Khali
Bach A.
34
Aboulfath Amine
Louadni M.
1513
Salah Moussadak
Mendy F.
42
Moufid M.
Augusto Real Carneiro
215
Lamirat A.
Derrag Z.
628
Walid N. O. B.
Hrimat M.
3410
Vaca R.
Hadraf A.
406
Sabbar W.
Khalid Ait Ouarkhane
87
Ziyech H.
Ahmed Hammoudan
1119
Hanouri H.
El Fahli Y.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 7.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 7% | 1~15 | 11% | 15% |
| 15% | 11% | 16~30 | 14% | 5% |
| 15% | 20% | 31~45 | 22% | 25% |
| 11% | 24% | 46~60 | 18% | 15% |
| 13% | 15% | 61~75 | 14% | 15% |
| 22% | 20% | 76~90 | 18% | 25% |