KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Primavera 1
02/02 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Primavera 1
Cách đây
07-02
2026
AC Milan Youth
Lazio Youth
5 Ngày
Primavera 1
Cách đây
14-02
2026
Lazio Youth
Cagliari Youth
11 Ngày
Primavera 1
Cách đây
21-02
2026
Fiorentina Youth
Lazio Youth
18 Ngày
Primavera 1
Cách đây
08-02
2026
Atalanta Youth
Bologna Youth
6 Ngày
Coppa Italia Primavera
Cách đây
11-02
2026
Atalanta Youth
Verona Youth
9 Ngày
Primavera 1
Cách đây
14-02
2026
Sassuolo Calcio Youth
Atalanta Youth
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lazio Youth và Atalanta Youth vào 18:00 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tommaso Montano
88'
Cristobal Munoz Lopez
83'
Bjarte Lunde Aarsheim
76'
68'
Manuel Maffessoli
Valerio Farcomeni
26'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 8 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 18% | 1~15 | 11% | 20% |
| 17% | 6% | 16~30 | 2% | 4% |
| 20% | 13% | 31~45 | 17% | 18% |
| 8% | 21% | 46~60 | 28% | 15% |
| 22% | 21% | 61~75 | 17% | 9% |
| 17% | 18% | 76~90 | 22% | 31% |