KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
02/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Síp
Cách đây
05-02
2026
Omonia Nicosia FC
AEL Limassol
3 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
10-02
2026
Krasava ENY Ypsonas FC
AEL Limassol
8 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-02
2026
AEL Limassol
Pafos FC
12 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
10-02
2026
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC
8 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-02
2026
Akritas Chloraka
Aris Limassol
12 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
21-02
2026
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEL Limassol và Aris Limassol vào 00:00 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bassel JradiZakaria Sawo
90'
89'
Theodosiou M.Yacine Bourhane
Daniil ParoutisLeonardo Natel Vieira
81'
74'
David LelleRoss McCausland
74'
Mamadou SaneGedeon Kalulu Kyatengwa
Nemanja GlavcicJulius Szoke
72'
66'
Andronikos KakoullisGustavo Paje
66'
Aleksandr KokorinYannick Arthur Gomis
Zakaria Sawo
53'
Luther Singh
47'
37'
Gustavo Paje
26'
Yacine Bourhane
22'
Rody Junior Effaghe
Julius Szoke
8'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-1-4-1 Khách
13
Ochoa G.
Vana
124
Imanishimwe E.
Kalulu G.
237
Szoke J.
Yago S.
2097
Stephane Paul Keller
Goldson C.
615
Stevanovic D.
Correia A.
735
Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
Bourhane Y.
1811
Singh L.
Gustavo Paje
3019
Milosavljevic I.
Charalampous C.
766
Zdravkovski D.
Gomis Y.
1423
Leo Natel
McCausland R.
4527
Sawo Z.
Effaghe R. J.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 2.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 5% | 20% |
| 11% | 10% | 16~30 | 20% | 17% |
| 11% | 17% | 31~45 | 10% | 15% |
| 24% | 13% | 46~60 | 12% | 13% |
| 13% | 8% | 61~75 | 23% | 8% |
| 22% | 34% | 76~90 | 28% | 20% |